Trang chủ

Khối 5

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 5H1 - Năm học 2014-2015
Ngày đăng 27/09/2014 | 12:00 | Lượt xem: 380

STT SBD HỌ VÀ TÊN ĐIỂM GHI
 CHÚ
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 3 Nguyễn Thị Thái  An  4 3 7 9 8 7.25  
2 4 Vũ Tú  An  4 5 9 7.25 8 8  
3 5 Bùi Đức Hồng  Anh  4 5 9 9 9 9.5  
4 7 Đào Đức  Anh  4 4 8 8 8 9.5  
5 8 Đỗ Phương  Anh  4 4 8 7.75 8 8  
6 11 Lê Quỳnh  Anh  4.5 3 7.5 9 8 9.5  
7 31 Trần Quốc  Anh  5 3.5 8.5 8 8 9.75  
8 33 Võ Đức  Anh  5 3 8 8.25 8 7.75  
9 54 Bùi Trần Tuấn  Dũng  4.5 2 6.5 8.75 8 8  
10 73 Tạ Trung Đức 5 3.5 8.5 5.75 7 7.25  
11 74 Trần Phương Tiến  Đức 5 3 8 7.5 8 7.5  
12 76 Bùi Hữu Đức  4 2 6 8.5 7 9  
13 88 Nguyễn Ngọc    4.5 4 8.5 8 8 8.5  
14 90 Nguyễn Thanh  Hải  4.5 3 7.5 8 8 8.25  
15 100 Nguyễn Thanh  Hoà  4.5 4 8.5 8.75 9 10  
16 117 Trần Khánh  Huyền  4.5 3 7.5 8.5 8 9.5  
17 125 Phạm Trung  Kiên  5 3 8 8.5 8 6.5  
18 145 Đoàn Hồng Khánh Linh  4.5 4.5 9 9.25 9 9.5  
19 146 Đồng Khánh  Linh  4.5 4 8.5 8.75 9 6.5  
20 147 Phạm Tố  Linh  5 3 8 8.25 8 7.5  
21 148 Phạm Trần Phương  Linh  5 3 8 8.75 8 7.75  
22 153 Nguyễn Hải  Long  5 3.5 8.5 8.75 9 7.75  
23 166 Bùi Tuấn  Minh  5 4 9 8.75 9 8  
24 169 Trần Hà   My  5 3.5 8.5 8.75 9 9.75  
25 170 Vũ Thị Trà  My  5 3 8 9.25 9 9.75  
26 193 Trần Thuỳ Trang  Nhi  5 3 8 9.25 9 8.25  
27 196 Nguyễn Hồng  Phong  4 2.5 6.5 8.75 8 8.25  
28 198 Lê Công  Phú  5 2.5 7.5 5.75 7 2.75  
29 207 Nguyễn Ngọc Hà  Phương  5 4 9 8.5 9 8  
30 208 Nguyễn Thị Quỳnh  Phương  5 3 8 8.5 8 8.5  
31 214 Đỗ Thục  Quyên  4.5 1.5 6 6.75 6 6.75  
32 222 Nguyễn Huy  Thắng 4.5 1.5 6 6.75 6 7.75  
33 234 Hà Thị Thanh  Thảo  5 3.5 8.5 6 7 8.25  
34 235 Lê Phương  Thảo  5 4 9 9.25 9 8.75  
35 236 Dương Anh  Thư 5 4.25 9.25 8.5 9 8.25  
36 239 Hà Thị Thanh  Thuỷ  5 2.5 7.5 7.75 8 7.25  
37 250 Đào Quỳnh  Trang  5 3.5 8.5 8.75 9 8.5  
38 251 Hoàng Hà  Trang  5 3.5 8.5 8.75 9 8.25  
39 252 Nguyễn Đức  Trí  4.5 3.5 8 8.25 8 8.75  
40 258 Nguyễn Anh    4.5 2 6.5 7.25 7 6.25  
41 261 Hoàng Anh  Tuấn               
42 280 Phạm Thu Hải  Yến  5 4.5 9.5 9.25 9 9.5