Trang chủ

Khối 2

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 2B4 - Năm học 2014-2015
Ngày đăng 27/09/2014 | 12:00 | Lượt xem: 436

STT SBD HỌ VÀ TÊN ĐIỂM GHI
 CHÚ
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 134 Đàm Hùng Anh 6 1.5 7.5 9 8 9.75  
2 135 Hoàng Vân Anh 6 2 8 8 8 6.25  
3 136 Lê Đức Anh 5.5 0 5.5 9 7 4.5  
4 137 Nguyễn Hoàng Anh 6 1.5 7.5 10 9 9.5  
5 138 Nguyễn Việt Anh 7 1.5 8.5 8.5 9 8.25  
6 139 Phùng Thị Hải Anh 7 2 9 10 10 10  
7 140 Phạm Thị Bảo Châu 6 2 8 9.5 9 9  
8 141 Nguyễn Học Mai Chi 4 2 6 10 8 6.25  
9 142 Phạm Tiến Cường 5 2 7 9.5 8 9.25  
10 143 Đặng Việt Dũng 5.5 0.5 6 9.5 8 8.5  
11 144 Vũ Đức Dũng 6 2 8 10 9 9.75  
12 145 Bùi Thị Nhâm 6 2.5 8.5 10 9 9.5  
13 146 Phùng Hải 6 2.5 8.5 10 9 10  
14 147 Vũ Quang Năm Hải 5 2.5 7.5 10 9 10  
15 148 Khúc Ánh Minh Hằng 4 2 6 10 8 9.5  
16 149 Nguyễn Thanh Hiền 3.5 2 5.5 8.5 7 8.5  
17 150 Nguyễn Vân Hương 6 2.5 8.5 10 9 9.5  
18 151 Lê Quang Huy 5 2 7 9.5 8 8.75  
19 152 Vũ Gia  Huy 5 2 7 10 9 9.5  
20 153 Nguyễn Mai Linh 4 1 5 9 7 7.5  
21 154 Nguyễn Phương Linh 4 1.5 5.5 10 8 9  
22 155 Phạm Mai Linh 5 1.5 6.5 10 8 8.5  
23 156 Vũ Lê Huyền Linh 4.5 1.5 6 8 7 9.75  
24 157 Bùi Thái Long 5.5 1.5 7 9.5 8 9.5  
25 158 Lại Hồng Phi Long 5 1.5 6.5 7 7 8.5  
26 159 Phạm Hoàng Long 5 2 7 8 8 9.75  
27 160 Trịnh Nguyễn Hiền Mai 5 2 7 8.5 8 9  
28 161 Bùi Hoàng Nhất Minh 7 2 9 9 9 9.5  
29 162 Phan Hải Minh 7 2 9 10 10 9.25  
30 163 Trần Ngọc Minh 7 2 9 10 10 9  
31 164 Nguyễn Duy Hoàng Nam 6.5 1 7.5 9 8 9  
32 165 Nguyễn Hồng Ngọc 7 2 9 9.5 9 9.75  
33 166 Nguyễn Nguyên Ngọc 7 2 9 10 10 9.75  
34 167 Phạm Minh Nguyệt 7 2 9 10 10 6.25  
35 168 Nguyễn Học Mai Nhi 7 1.5 8.5 8.5 9 7.25  
36 169 Vũ Quỳnh Nhi 6 1 7 8.5 8 8  
37 170 Đào Thị Trang Nhung 7 2 9 9 9 8.75  
38 171 Vũ Ngọc Phong 7 2 9 9.5 9 10  
39 172 Lê Vương Quân 7 1 8 9 9 9.5  
40 173 Phạm Uyên Thảo 7 1.5 8.5 8.5 9 10  
41 174 Trần Quý Thiện 6.5 0.5 7 8.5 8 7.5  
42 175 Phạm Trí Toàn 6 0 6 10 8 9.75  
43 176 Trương Thị Quỳnh Trang 6.5 0 6.5 7 7 6  
44 177 Vương Thị Thanh 6 1.5 7.5 9.5 9 9.5  
45 178 Nguyễn Đức Việt 6 2 8 8.5 8 9.75