Trang chủ

Khối 2

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 2B2 - Năm học 2014-2015
Ngày đăng 27/09/2014 | 12:00 | Lượt xem: 372

STT SBD HỌ VÀ TÊN ĐIỂM GHI
 CHÚ
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 43 Nguyễn Vũ Thái  An 6 3 9 9.75 9 9.75  
2 44 Vũ Thành An 7 3 10 9.5 10 10  
3 45 Lê Minh Anh 6 2 8 9.5 9 9.5  
4 46 Lương Minh Anh 7 2 9 10 10 10  
5 47 Lưu Thu Anh 6.5 1.5 8 9.5 9 9  
6 48 Nguyễn Ngọc Trang Anh 6 1 7 8 8 7.25  
7 49 Nguyễn Nhật Quế Anh 7 2 9 10 10 9.5  
8 50 Đào Duy Đăng 6 2 8 8 8 9.5  
9 51 Đỗ Thế Tiến Đức 7 0 7 10 9 7.75  
10 52 Hoàng Nguyễn Trí Dũng 6 2 8 8 8 8.25  
11 53 Nguyễn Minh Dũng 7 2.5 9.5 10 10 8.25  
12 54 Nguyễn Tiến Dũng 6.5 1 7.5 9.5 9 9.25  
13 55 Lê Ngọc Bảo 6.5 2.5 9 10 10 8.75  
14 56 Phạm Thái 6.5 2 8.5 9.75 9 9.75  
15 57 Lâm Quang Hiếu 6 2.5 8.5 9 9 8.5  
16 58 Phạm Trọng  Hùng 5.5 1.5 7 6 7 7.25  
17 59 Phạm Quang Huy 5 1 6 9 8 9.75  
18 60 Vũ Khánh Huyền 7 1 8 9 9 7.5  
19 61 Tạ Gia Hưng 6.5 2 8.5 9.5 9 9.25  
20 62 Hoàng Minh Khang 6.5 3 9.5 9.5 10 10  
21 63 Nguyễn Trọng Khang 6.5 2 8.5 8.5 9 9.5  
22 64 Lương Thị Vân Khánh 7 2.5 9.5 9.5 10 10  
23 65 Đặng Chinh Kiên 6.5 1.5 8 9.5 9 9.5  
24 66 Lại Phúc Lâm 7 2 9 10 10 9.5  
25 67 Bùi Trần Phương Linh 6.5 2 8.5 8.5 9 9.5  
26 68 Nguyễn Khánh Linh 6.5 2 8.5 8.5 9 8  
27 69 Nguyễn Ngọc Linh 6.5 2 8.5 7.5 8 9  
28 70 Nguyễn Phương Linh 7 2.5 9.5 10 10 9.75  
29 71 Ngô Đức Minh 7 2 9 8.5 9 8.75  
30 72 Nguyễn Duy Quang Minh 6.5 1.5 8 8.5 8 9  
31 73 Nguyễn Ngọc Minh 7 2 9 9 9 10  
32 74 Trần Vũ Hoàng Minh 6.5 0.5 7 9.5 8 8  
33 75 Đào Ngọc Hà My 7 2.5 9.5 9.5 10 9.75  
34 76 Đặng Văn Nam 6.5 2 8.5 7 8 9.75  
35 77 Trịnh Minh Ngọc 7 1.5 8.5 8.5 9 9.5  
36 78 Vũ Thảo Nguyên 7 2 9 9 9 10  
37 79 Phan Yến Nhi 7 1 8 9.75 9 10  
38 80 Đỗ Minh  Phương 7 2 9 9.25 9 7.75  
39 81 Hoàng Minh Quân 7 0.5 7.5 10 9 8.5  
40 82 Nguyễn Thị Minh Thanh 4.5 0.5 5 10 8 5.5  
41 83 Đặng Hưng Thịnh 6 2 8 9.75 9 9  
42 84 Bùi Minh Tiến 6.5 2 8.5 8.5 9 9.75  
43 85 Vũ Ngọc Bảo Trâm 7 2 9 9.5 9 9.5  
44 86 Hoàng Quỳnh Trang 7 2.5 9.5 9.5 10 9  
45 87 Lương Thị Thùy Trang 6.5 1 7.5 10 9 10  
46 88 Nguyễn Hà Trang 6 2.5 8.5 10 9 9.25  
47 89 Trần Minh Trí 6.5 0 6.5 8 7 7.25  
48 90 Trung Đoàn Hương Xuân 7 2.5 9.5 10 10 9.5