Trang chủ

Khối 1

Lớp 1A9 - Năm học 2014 - 2015
Ngày đăng 04/10/2014 | 12:00 | Lượt xem: 642

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG
KẾT QuẢ KHÁM SỨC KHOẺ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2014 - 2015
LỚP 1A9
STT Họ và tên Đợt 1 Ghi chú
Chiều cao Cân nặng Thị lực
MP MT
1 Đào Phương Anh 115 23.5 10 9  
2 Đoàn Nguyệt Anh 119 24.5 9 9  
3 Hoàng Ngọc Quỳnh Anh 116 27 10 10  
4 Lưu Trần Bảo Anh 120 30.5 10 10  
5 Nguyễn Phương Anh 125 28 10 10  
6 Nguyễn Thành Nhật Anh 122 30 10 10  
7 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 116 22 8 9  
8 Phạm Hùng Anh 117 22.5 9 9  
9 Trần Hải Anh 120 35 9 8  
10 Vũ Quỳnh Anh 120 25 9 9  
11 Đặng Minh Châu 120 29.5 10 10  
12 Nguyễn Ngọc Diệp 112 18.5 10 9  
13 Cao Việt Dũng 120 23.5 9 10  
14 Mai Tuấn Dũng 120 27 10 10  
15 Trần Thành  Đạt 120 27.5 9 9  
16 Ngô Giang Hải 118 24.5 10 10  
17 Nguyễn Thị Thu Hiền 121 21 10 10  
18 Nguyễn Trung Hiếu 123 30 10 10  
19 Vũ Minh Hiếu 118 20 9 8  
20 Nguyễn Đỗ Huy Hoàng 118 23.5 10 9  
21 Nguyễn Vũ Hoàng 120 24.5 10 10  
22 Vũ Tuấn Hùng 110 17.5 9 9  
23 Nguyễn Quang Huy 117 22 10 10  
24 Phan Thảo Hương 116 20 10 10  
25 Nguyễn Gia Kiên 115 21 8 8  
26 Nguyễn Trung Kiên 124 33.5 10 10  
27 Nguyễn Hoàng  Gia  Khánh 114 24.5 10 10  
28 Nguyễn Trọng Khánh 120 27.5 10 10  
29 Bùi Ngọc Uyên Linh 120 28 9 9  
30 Nguyễn Bùi Khánh Linh 120 24 8 8  
31 Nguyễn Ngọc Phương Linh 125 26 10 10  
32 Vũ Cẩm  Ly 115 22 10 9  
33 Nguyễn Thị Ngọc Mai 114 18.5 9 9  
34 Lê Đức Hoàng Minh 125 21 10 9  
35 Mai Anh Minh 118 22 10 10  
36 Phạm Khang Minh 119 20 10 10  
37 Tống Bá Minh 118 28 9 9  
38 Trần Vũ Hoàng Minh 120 24.5 10 10  
39 Phạm Hoàng Nam 123 28.5 10 9  
40 Phạm Yến  Nhi 114 18.5 10 9  
41 Đặng Tư Phúc 120 27.5 9 9  
42 Phạm Minh Phương 118 20 10 9  
43 Vũ Ngọc Quang 119 25.5 10 10  
44 Trương Tấn  Sang 112 17 8 8  
45 Vũ Nguyễn Hoàng Sơn 126 26.5 10 9  
46 Lê Hữu Tân Thành 124 23 10 10  
47 Nguyễn Trung  Thành 118 23.5 10 10  
48 Trần Tuấn Thành 118 25.5 10 10  
49 Lê Phương  Thảo 118 19.5 10 10  
50 Hà Trần Quang Thắng 118 23.5 10 10  
51 Phạm Quang Thắng 125 32 10 10  
52 Phạm Duy Toàn 120 33 10 10  
53 Nguyễn Đức  Trung 111 19 8 8  
54 Nguyễn Thị Khánh Vân 118 25.5 10 10  
K.T HIỆU TRƯỞNG NHÂN VIÊN Y TẾ
Hoàng Minh Phương