Trang chủ

Khối 1

Lớp 1A8 - Năm học 2014 - 2015
Ngày đăng 04/10/2014 | 12:00 | Lượt xem: 646

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG
KẾT QuẢ KHÁM SỨC KHOẺ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2014 - 2015
LỚP 1A8
STT Họ và tên Đợt 1 Ghi chú
Chiều cao Cân nặng Thị lực
MP MT
1 Đoàn Thị Ngọc Anh 120 20 10 10  
2 Hoàng Ngọc  Anh 106 16 7 8  
3 Mai Châu Anh 117 25 9 8  
4 Ngô Quỳnh  Anh 121 21 10 9  
5 Nguyễn Minh Anh 115 24.5 9 9  
6 Nguyễn Quang Anh 119 25.5 10 10  
7 Trần Lê Hải Anh 112 17.5 9 9  
8 Nguyễn Phương Anh 119 35 10 10  
9 Trương Nam Bình 128 32 10 10  
10 Nguyễn Minh  Châu 110 17 9 8  
11 Vũ Thị Hoàng Chi 118 20.5 9 9  
12 Trịnh Vũ Dũng 119 27.5 5 5  
13 Nguyễn Đức  Hiếu 116 25 10 10  
14 Trần Trung Hiếu 124 32.5 10 10  
15 Nguyễn Quang Huy 118 32.5 10 10  
16 Nguyễn Tiến Huy 127 36 10 10  
17 Khổng Ngọc Khánh 120 19.5 9 9  
18 Vũ Thị Ngọc  Khánh 120 30.5 10 10  
19 Trần Lương Gia Khánh 122 27 5 6  
20 Lã Đức Khôi 122 31 10 10  
21 Ửng Chí  Kiên 112 29.5 9 9  
22 Thái Thùy Linh 118 29 9 9  
23 Phạm Phương Loan 114 18.5 9 8  
24 Nguyễn Anh Minh 116 23.5 10 10  
25 Nguyễn Hiếu Minh 115 18.5 10 10  
26 Võ Hồng  Minh 118 22 10 10  
27 Nguyễn Hạ My 111 20 9 8  
28 Đặng Trần  Nam 118 23.5 10 9  
29 Nguyễn Cao Khánh Ngọc 126 34 10 10  
30 Phạm Bảo  Ngọc 126 32 10 10  
31 Nguyễn Ngọc Nhi 115 20 10 9  
32 Trương Tam Phong 120 27.5 10 8  
33 Nguyễn Duy Chính Phú 113 21 9 9  
34 Nguyễn Ngọc  Phúc 112 20.5 9 10  
35 Từ Hoàng Phúc 114 26 9 9  
36 Nguyễn Công Hoàng Sơn 117 22 10 10  
37 Nguyễn Hồng Sơn 117 31 10 9  
38 Đàm Văn  Tâm 110 17 9 9  
39 Nguyễn Đức  Tâm 117 19.5 9 9  
40 Bùi Tiến  Thành 114 17.5 9 9  
41 Nguyễn Đức  Thịnh 114 18 9 8  
42 Nguyễn Khánh Toàn 115 21 10 10  
43 Nguyễn Thùy Trang 110 19 10 10  
44 Nguyễn Hải Triều 119 28 10 10  
45 Vũ Đức  Tùng 122 35 10 10  
46 Vũ Mạnh  Tường 113 18 9 9  
K.T HIỆU TRƯỞNG NHÂN VIÊN Y TẾ
Hoàng Minh Phương