Trang chủ

Khối 1

Lớp 1A7 - Năm học 2014 - 2015
Ngày đăng 04/10/2014 | 12:00 | Lượt xem: 596

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG
KẾT QuẢ KHÁM SỨC KHOẺ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2014 - 2015
LỚP 1A7
STT Họ và tên Đợt 1 Ghi chú
Chiều cao Cân nặng Thị lực
MP MT
1 Bùi Trang  Anh 119 27.5 10 10  
2 Lê Đức Anh 114 21.5 8 8  
3 Lê Hoàng Anh 115 19.5 9 9  
4 Nguyễn Mai  Anh 118 24 8 8  
5 Nguyễn Ngọc Minh  Anh 119 20.5 10 10  
6 Nguyễn Tô Quỳnh Anh 117 21.5 10 10  
7 Trần Phương  Anh 126 29.5 9 9  
8 Lưu Băng Băng 117 20.5 9 9  
9 Phùng Ngọc  Diệp 116 26.5 9 10  
10 Trần Hà Dương 108 20 8 8  
11 Phạm Tiến  Đạt 125 31.5 10 9  
12 Đào Trọng  Đăng 121 25 4 5  
13 Vũ Thu  Giang 115 21 9 9  
14 Bùi Xuân Hiếu 128 37.5 7 8  
15 Phạm Minh  Hiếu 119 20.5 10 10  
16 Khổng Tường Huy 112 18 9 8  
17 Phạm Bảo Gia Huy 120 28.5 10 10  
18 Phạm Thị An Khang 109 17 8 8  
19 Lê Hoàng Kim Khánh 112 22 10 9  
20 Nguyễn Trung Kiên 105 14.5 8 7  
21 Nguyễn Ngọc  Lam 121 21 10 10  
22 Nguyễn Thị Ngọc Linh 120 19.5 9 10  
23 Vũ Phương Linh 113 18.5 9 9  
24 Trương Nhật  Minh 110 27.5 9 8  
25 Nguyễn Thi Thảo My 115 29 9 7  
26 Phan Hà My 110 18.5 9 9  
27 Vũ Thị Kim Ngân 118 23.5 10 10  
28 Nguyễn Trần Bảo Ngọc 114 18.5 9 8  
29 Đỗ Tuấn Khôi Nguyên 115 20.5 8 8  
30 Hoàng Hải Nguyên 116 21 9 9  
31 Đàm Thanh  Nhàn 104 17 7 8  
32 Nguyễn Thị Yến  Nhi 129 28 10 10  
33 Lê Nguyễn Hải Thanh 116 21.5 9 9  
34 Đàm Phương Thảo 118 23.5 10 10  
35 Trần Anh Thư 123 24 9 8  
36 Lương Thùy Trang 110 18 10 10  
37 Lưu Thùy Trang 114 16.5 8 8  
38 Vũ Hà Thu Trang 114 22 9 9  
39 Đỗ Gia  Tuấn 112 26.5 8 8  
40 Nguyễn Hoàng Tùng 119 22.5 10 10  
41 Nguyễn Xuân Yến 114 18 9 9  
42 Thái Gia Thành Vinh 122 29.5 10 10  
43 Nguyễn Minh 126 29.5 10 10  
44 Bùi Công Minh Thắng 114 20 8 9  
K.T HIỆU TRƯỞNG NHÂN VIÊN Y TẾ
              Hoàng Minh Phương