Trang chủ

Khối 1

Kết quả học tập học kỳ I, lớp 1A5 ( năm học 2012 – 2013 )
Ngày đăng 05/01/2013 | 12:00 | Lượt xem: 608

STT HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 Dương Thị Ngọc Anh 5.5 2.5 8.5 7 8 8
2 Nguyễn Quỳnh Anh 6 3 9 8 9 10
3 Nguyễn Tùng Anh 6 4 10 9 9 10
4 Lê Hà Anh 6 2.5 8.5 9 9 10
5 An Quốc Anh 6 4 10 9.5 10 10
6 Nguyễn Hoàng Bách 5.5 3 8.5 8 8 10
7 Ngô Thị Kim Chi 5.5 3 8.5 9 9 9.5
8 Vũ Hoàng Khánh Duy 6 4 10 10 10 10
9 Đặng Minh Đại 6 3.75 9.75 8.5 9 10
10 Nguyễn Tiến Đạt 6 4 10 9.5 10 9.5
11 Nguyễn Hoàng Hải 5.5 3.75 9.25 9 9 9.5
12 Phạm Hoàn Hảo 6 3 9 9 9 10
13 Đặng Thị Thảo Hiền 6 3 9 8 9 10
14 Đào Văn Trọng Hiệp 6 3 9 9 9 10
15 Phạm Đức Hiếu 5.5 3 8.5 9 9 10
16 Nguyễn Đức Hiếu 3 4 7 6 6 7
17 Nguyễn Phú Hiếu 6 4 10 9 10 9
18 Hoàng Quốc Huy 5 4 9 8 8 9.5
19 Vũ Hoàng Ngân Khánh 6 3 9 9 9 10
20 Nguyễn Anh Khoa 6 4 10 10 10 10
21 Vũ Hoàng Linh 5.5 3 8.5 9 9 10
22 Nguyễn Phương Linh 6 4 10 9 10 10
23 Vũ Trần Diệu Linh 5.5 4 9.5 9.5 9 10
24 Lê Khánh Linh 5.5 4 9.5 8.5 9 9
25 Nguyễn Quang Mạnh 6 4 10 9 9 10
26 Phạm Quang Minh 5.5 3.5 9 8.5 9 9
27 Phan Phương Minh 6 3 9 10 10 10
28 Lưu Huệ Minh 6 3 9 10 10 10
29 Phạm Tuấn Minh 6 3 9 9 9 9
30 Lưu Bảo Ngân 5.5 4 9.5 8.5 9 10
31 Phùng Tuyết Nhi 6 4 10 10 10 10
32 Bùi Thị Trang Nhung 6 4 10 9 9 10
33 Nguyễn Thanh Thư 5 3 8 8 8 10
34 Nguyễn Thị Thùy Trang 6 4 10 9.5 10 10
35 Nguyễn Hương Quỳnh Trang 6 4 10 9 10 10
36 Đào Nguyễn Giang Tuệ 6 4 10 7 8 9
37 Cao Thanh Tùng 6 4 10 10 10 10
38 Trần Mai Uyên 6 4 10 10 10 10
39 Tống Thục Văn 5 4 9 9 9 9.75