Trang chủ

Khối 1

Kết quả học tập học kỳ I, lớp 1A4 ( năm học 2012 – 2013 )
Ngày đăng 05/01/2013 | 12:00 | Lượt xem: 545

STT HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 Nguyễn Đức Anh 5.5 4 9.5 8.5 9 9
2 Nguyễn Vân Anh 5.5 4 9.5 8 9 10
3 Lê Phương  Anh 6 4 10 9.5 10 10
4 Phạm Gia Bảo 6 4 10 9.5 10 10
5 Nguyễn Phương Chi 5.5 4 9.5 9 9 10
6 Nguyễn Đình Duy 5.5 4 9.5 9 9 9
7 Đỗ Quang Dương 6 4 10 9.5 10 9
8 Bùi Hải Đăng 5.5 4 9.5 8 9 9
9 Đoàn Trường Giang 6 4 10 9 9 9.5
10 Nguyễn Ngọc Hiền 5.5 4 9.5 9.5 10 9.5
11 Mai Ngọc  Huyền 4 3 7 5.5 6 8.5
12 Nguyễn Văn  Hiếu 5.5 4 9.5 8.5 9 10
13 Trần Hoàng Trung Hiếu 6 3.75 9.75 8 9 10
14 Trịnh Mai Hoa 5.5 4 9.5 9 9 10
15 Vũ Đức Huy Hoàng 5.5 4 9.5 8.5 9 10
16 Phạm Nguyễn Hoàng 6 4 10 9 10 9.5
17 Nguyễn Huy Khánh 6 4 10 9 10 10
18 Nguyễn Phương Linh 6 4 10 9.5 10 10
19 Nguyễn Khánh Linh 4 4 8 8 8 10
20 Phạm Thùy Linh 4.5 4 8.5 9.5 9 10
21 Nguyễn Phương Linh 6 4 10 10 10 10
22 Lưu Nguyễn Phương Linh 6 4 10 9 9 10
23 Nguyễn Hoàng Long 4 4 8 7.5 8 9.5
24 Lưu Quang Minh 6 4 10 9.5 10 9
25 Nguyễn Hà My 6 4 10 9 9 9.5
26 Lê Huyền My 6 4 10 9.5 10 10
27 Vũ Thị Thu Ngân 4.5 2.5 7 8.5 8 10
28 Võ Đình Nhi 6 4 10 9 10 10
29 Đặng Đình Phúc 6 4 10 9.5 10 10
30 Nguyễn Hà Phương 6 4 10 9 9 10
31 Vũ Thanh Phương 6 4 10 10 10 10
32 Lê Anh Quân 6 4 10 9.5 10 10
33 Lê Nguyễn Mạnh Quân 6 4 10 10 10 10
34 Đỗ Trung Thành 5.5 3 8.5 8 8 9.5
35 Nguyễn Tiến Thành 4 2.5 6.5 6 6 8.5
36 Lê Đức Trọng 5 4 9 10 9 10
37 Đỗ Thị Thu Uyên 5.5 4 9.5 9.5 10 10
38 Phạm Tường Khánh Văn 6 4 10 9 10 9
39 Trần Gia Vinh 5.5 4 9.5 9 9 9.5
40 Trần Khánh Vy 5.5 4 9.5 9 9 10
41 Phạm Hoàng  Nam 6 4 10 9 9 9