Trang chủ

Tin tức sự kiện

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 5H7 - Năm học 2013-2014
Ngày đăng 03/10/2013 | 12:00 | Lượt xem: 383

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

ĐIỂM

GHI
 CHÚ

Tiếng Việt

Toán

Đ.tiếng

Đ.hiểu

Đọc

Viết

TV

1 2 Nguyễn Trọng An 4.5 4.5 9 7 8 9.5  
2 26 Vũ Vân  Anh 5 5 10 8.25 9 10  
3 27 Nhữ Mai Anh 5 5 10 8 9 8.5  
4 28 Nguyễn Thị Phương Anh 5 3.5 8.5 6 7 9  
5 40 Nguyễn Minh Anh  5 3.5 8.5 9 9 9.5  
6 47 Trần Thủy Châu 5 3.5 8.5 8 8 8.75  
7 57 Đặng Văn Tiến Đạt 5 3.5 8.5 5 7 8.5  
8 58 Vũ Minh Đạt 5 5 10 7 9 9.25  
9 61 Nguyễn Việt Đức 4 4.5 8.5 6.5 8 9  
10 65 Vũ Minh Dũng 5 2.5 7.5 4.5 6 6  
11 66 Vũ Tiến  Dũng 4.5 4 8.5 7.25 8 8.75  
12 72 Phạm Quý Dương 5 5 10 7.25 9 7.75  
13 83 Nguyễn Thị Hương Giang 5 4 9 7 8 8.75  
14 84 Nguyễn Trường Giang 5 4 9 6.5 8 9.25  
15 122 Hoàng Quốc Huy 5 2.5 7.5 6 7 7.25  
16 123 Lê Quang Huy 5 3.5 8.5 6.5 8 9.75  
17 124 Nguyễn Nhật Huy 5 3.5 8.5 9 9 8.75  
18 146 Nguyễn Thị Trúc Linh 5 5 10 9 10 7.75  
19 147 Bùi Nguyễn Linh 5 2.5 7.5 7 7 9.5  
20 148 Trần Thùy Linh 5 3.5 8.5 9 9 10  
21 149 Nguyễn Khánh Linh 5 4 9 4.5 7 9  
22 159 Nguyễn Hải Long 4.5 3.5 8 9 9 7.75  
23 166 Nguyễn Ngọc Mai 5 3 8 7.5 8 9.5  
24 167 Quách Hiền Mai 4.5 2.5 7 7.25 7 7.5  
25 178 Đỗ Hoàng Minh 5 3.5 8.5 7 8 9.25  
26 179 Vũ Hoàng Nhật Minh 5 4.5 9.5 7 8 9.5  
27 194 Lê Thị Mai  Ngân 5 4.5 9.5 8.5 9 9.5  
28 195 Vũ Đỗ Phương Ngân 5 3.5 8.5 8 8 9  
29 197 Lê Quang Nghĩa 5 2 7 7 7 9.25  
30 198 Nguyễn Công Nghĩa 4.5 5 9.5 6.25 8 9.5  
31 199 Nguyễn Trí Nghĩa 5 4.5 9.5 8 9 10  
32 207 Bùi Thị Minh Ngọc 5 2.5 7.5 8.5 8 9  
33 208 Trần Hải Ngọc 5 4.5 9.5 9.5 10 10  
34 214 Bùi Thảo Nguyên 5 4 9 9 9 9  
35 229 Phạm Thị Minh Phương 5 4 9 9 9 10  
36 230 Vũ Minh Phương 5 3.5 8.5 9 9 10  
37 246 Lê Đức Thành 5 3.5 8.5 8.75 9 9.75  
38 247 Phạm Tiến Thành 4.5 2.5 7 7.5 7 8.75  
39 257 Phan Anh Thư 5 4.5 9.5 9 9 8.5  
40 258 Đỗ Cao Thuận 5 4.5 9.5 8.25 9 9.5  
41 278 Cao Sơn Tùng 5 5 10 8 9 9.5  
42 279 Đào Sơn Tùng 4.5 5 9.5 7.5 9 9.5  
43 280 Nguyễn Sơn  Tùng 5 4 9 6.5 8 8.25  
44 290 Lương Đức Phú  Vinh 5 3 8 8 8 6.25  
45 291 Trương Quang Vinh 5 5 10 6.5 8 9