Trang chủ

Khối 3

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 3C6 - Năm học 2014-2015
Ngày đăng 27/09/2014 | 12:00 | Lượt xem: 391

STT SBD HỌ VÀ TÊN ĐIỂM GHI
 CHÚ
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 208 Đỗ Quỳnh Anh 6 4 10 8.5 9 9.5  
2 209 Phạm Phương Anh 6 4 10 9.5 10 4.5  
3 210 Phạm Tuấn Anh 6 2 8 6 7 4.5  
4 211 Yamakawa AnNa 6 3 9 9 9 7.75  
5 212 Nguyễn Đức Bình 5.5 2.5 8 7.5 8 7.25  
6 213 Phạm Thành Đạt 6 3 9 7 8 9.5  
7 214 Vũ Bảo Đức Duy 6 3 9 6 8 9.5  
8 215 Thịnh Trường Giang 6 2 8 7 8 9.5  
9 216 Nguyễn Huy Hoàng 6 3 9 7.5 8 4.5  
10 217 Phan Hoàng Huy 6 3 9 6.25 8 6.75  
11 218 Vũ Minh Khang 6 4 10 9.5 10 9.5  
12 219 Bùi Trung Kiên 6 4 10 8 9 8  
13 220 Nguyễn Thùy Linh 6 3 9 9 9 6  
14 221 Trình Tô Ngọc  Linh 6 4 10 9 10 8  
15 222 Vũ Hương Linh 5.5 3 8.5 9 9 7.75  
16 223 Bùi Đức Mạnh 5.5 3 8.5 9 9 10  
17 224 Võ Tiến Minh 5 1.5 6.5 8 7 8.25  
18 225 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 5.5 4 9.5 8.75 9 7  
19 226 Nguyễn Công Nghĩa 5.5 3 8.5 6.5 8 7.75  
20 227 Lê Thanh Nhàn 5.5 4 9.5 8.5 9 7  
21 228 Bùi Tuyết Nhi 5 3 8 6 7 7.5  
22 229 Hoàng Thị Hoài Phương 6 2.5 8.5 8.5 9 6.75  
23 230 Nguyễn Minh Phương 6 4 10 8.5 9 8.5  
24 231 Trần Hà Phương 6 3 9 8 9 7  
25 232 Nguyễn Đức Quân 5 1.5 6.5 8 7 7  
26 233 Hoàng Thị Như Quỳnh 5.5 2.5 8 8 8 6.5  
27 234 Lê Thúy Quỳnh 5.5 3 8.5 8 8 9.5  
28 235 Bùi Đức Thắng 5.5 2 7.5 6 7 9  
29 236 Lã Đức Thành 5 3 8 8 8 10  
30 237 Vũ Đức Thành 5.5 3 8.5 8.5 9 8.25  
31 238 Phạm Minh Thanh  5 1 6 5 6 2.5  
32 239 Lê Đức Thịnh 6 4 10 8 9 8.5  
33 240 Lê Ngọc Thu Thủy 5.5 3 8.5 7 8 6.75  
34 241 Nguyễn Thị  Kiều Trân 6 3 9 8.5 9 8.75  
35 242 Nguyễn Hoàng Trí 6 2.5 8.5 8.5 9 7.5  
36 243 Đinh Đức Trọng 5 4 9 7.5 8 8  
37 244 Lê Thanh Tùng 6 2 8 9 9 9.5  
38 245 Nguyễn Tường Vy 6 3 9 7 8 8.75