Trang chủ

Khối 1

Kết quả kiểm tra học kì 1 lớp 1A9 - năm học 2014 - 2015
Ngày đăng 10/01/2015 | 12:00 | Lượt xem: 884

TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ HỒNG PHONG
KẾT QUẢ  KIỂM TRA ĐỊNH KÌ CUỐI HỌC KÌ I
LỚP 1A9 - NĂM HỌC 2014 - 2015
STT SBD HỌ VÀ TÊN ĐIỂM GHI
 CHÚ
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 356 Đào Phương Anh 7 2 9 10 9 7.75  
2 357 Đoàn Nguyệt Anh 8 2 10 10 10 10  
3 358 Hoàng Ngọc Quỳnh Anh 8 2 10 10 10 10  
4 359 Lưu Trần Bảo Anh 8 2 10 9.5 10 10  
5 360 Nguyễn Phương Anh 8 1.5 9.5 8.5 9 9  
6 361 Nguyễn Thành Nhật Anh 7 2 9 9 9 10  
7 362 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 8 2 10 9.5 10 9.75  
8 363 Phạm Hùng Anh 8 2 10 7.5 9 9.75  
9 364 Trần Hải Anh 8 2 10 9.5 10 10  
10 365 Vũ Quỳnh Anh 8 2 10 9.5 10 10  
11 366 Đặng Minh Châu 8 2 10 9.5 10 9.75  
12 367 Nguyễn Ngọc Diệp 8 2 10 8.5 9 9.75  
13 368 Cao Việt Dũng 8 2 10 8.5 9 8.5  
14 369 Mai Tuấn Dũng 8 2 10 9.5 10 9.5  
15 370 Trần Thành  Đạt 8 2 10 8.5 9 9  
16 371 Ngô Giang Hải 8 2 10 9.5 10 9.5  
17 372 Nguyễn Thị Thu Hiền 8 2 10 10 10 9  
18 373 Nguyễn Trung Hiếu 8 2 10 9.5 10 10  
19 374 Vũ Minh Hiếu 8 2 10 9.5 10 9.5  
20 375 Nguyễn Đỗ Huy Hoàng 8 2 10 9.5 10 10  
21 376 Nguyễn Vũ Hoàng 8 2 10 10 10 9.75  
22 377 Vũ Tuấn Hùng 8 2 10 9.5 10 9.75  
23 378 Nguyễn Quang Huy 8 2 10 9.5 10 9  
24 379 Phan Thảo Hương 8 2 10 9.5 10 9  
25 380 Nguyễn Gia Kiên 8 2 10 9 9 9.75  
26 381 Nguyễn Trung Kiên 8 2 10 10 10 10  
27 382 Nguyễn Hoàng  Gia  Khánh 8 2 10 10 10 9.75  
28 383 Nguyễn Trọng Khánh 8 2 10 9.5 10 9.75  
29 384 Bùi Ngọc Uyên Linh 8 2 10 9.5 10 8.25  
30 385 Nguyễn Bùi Khánh Linh 8 2 10 10 10 9.25  
31 386 Nguyễn Ngọc Phương Linh 8 2 10 9.5 10 9.5  
32 387 Vũ Cẩm  Ly 8 2 10 10 10 10  
33 388 Nguyễn Thị Ngọc Mai 8 2 10 9 9 8.25  
34 389 Lê Đức Hoàng Minh 8 2 10 10 10 9.5  
35 390 Mai Anh Minh 7 2 9 10 9 10  
36 391 Phạm Khang Minh 8 2 10 9.5 10 8  
37 392 Tống Bá Minh 7 2 9 9 9 8  
38 393 Trần Vũ Hoàng Minh 8 2 10 9.5 10 10  
39 394 Phạm Hoàng Nam 8 2 10 8.5 9 10  
40 395 Phạm Yến  Nhi 6 2 8 9 8 10  
41 396 Đặng Tư Phúc 7 2 9 8.5 9 8  
42 397 Phạm Minh Phương 7 2 9 9.5 9 9.5  
43 398 Vũ Ngọc Quang 7 2 9 9.5 9 9.5  
44 399 Trương Tấn  Sang 8 2 10 9 10 9.5  
45 400 Vũ Nguyên Hoàng Sơn 8 2 10 8.5 9 7.5  
46 401 Lê Hữu Tân Thành 6 2 8 8.5 8 7  
47 402 Nguyễn Trung  Thành 8 1.5 9.5 8 9 8  
48 403 Trần Tuấn Thành 7 2 9 8.5 9 8.5  
49 404 Lê Phương  Thảo 7 2 9 9.5 9 10  
50 405 Hà Trần Quang Thắng 8 1.5 9.5 9.5 10 10  
51 406 Phạm Quang Thắng 8 2 10 10 10 9.75  
52 407 Phạm Duy Toàn 8 1.5 9.5 9 9 9.75  
53 408 Nguyễn Đức  Trung 8 2 10 9 9 6.75  
54 409 Nguyễn Thị Khánh Vân 8 2 10 10 10 9  
Phường Đồng Quốc Bình, ngày 26 tháng 12 năm 2014
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
Phạm Thị Diện