Trang chủ

Khối 1

Kết quả học tập học kỳ I, lớp 1A3 ( năm học 2012 – 2013 )
Ngày đăng 05/01/2013 | 12:00 | Lượt xem: 546

STT HỌ VÀ TÊN ĐIỂM
Tiếng Việt Toán
Đ.tiếng Đ.hiểu Đọc Viết TV
1 Nguyễn Việt Phương Anh 6 4 10 9 9 10
2 Nguyễn Ngọc Anh 6 4 10 9.5 10 10
3 Nguyễn Trần Vân Anh 6 4 10 9.5 10 10
4 Nguyễn Phạm Ngọc  Anh 5.5 4 9.5 10 10 10
5 Đỗ Gia Bảo 6 4 10 10 10 10
6 Trần Thị Vân Chi 5.5 4 9.5 10 10 10
7 Nguyễn Tiến Dũng 6 4 10 10 10 10
8 Nguyễn Thùy Dương 6 4 10 10 10 10
9 Đoàn Thị Hồng 5.5 4 9.5 9.5 9 10
10 Vũ Thu Hằng 6 4 10 9.5 10 10
11 Đỗ Huy Hoàng 6 4 10 9.5 10 10
12 Nguyễn Quốc Hùng 5.5 4 9.5 9.5 10 10
13 Nguyễn Hồng  Huy 6 4 10 9.5 10 10
14 Trần Đình Gia Huy 5.5 4 9.5 9.5 10 9.5
15 Nguyễn Khánh Huyền 6 4 10 10 10 10
16 Dương Phúc Hưng 6 4 10 9 10 10
17 Lương Quốc Khánh 4.5 4 8.5 8.5 8 9
18 Nguyễn Xuân Lâm 6 4 10 9.5 10 10
19 Vũ Thùy Linh 5.5 4 9.5 9.5 9 9.5
20 Nguyễn Hồng Gia Linh 6 4 10 10 10 10
21 Nguyễn Viết Mai Linh 6 4 10 10 10 10
22 Bùi Huyền Linh 6 4 10 9.5 10 10
23 Bùi Phương Linh 5.5 4 9.5 10 10 10
24 Đặng Hồ Thanh Long 6 4 10 9.5 10 10
25 Mai Tuấn Minh 5.5 4 9.5 9.5 9 10
26 Phan Lương Trà  My 6 4 10 10 10 10
27 Nguyễn Hữu Nam 6 4 10 9.5 10 10
28 Đinh Khánh Ngọc 5.5 4 9.5 9 9 10
29 Nguyễn Yến Nhi 6 4 10 9 10 9.5
30 Hồ Thị Yến Nhi 5.5 4 9.5 9 9 10
31 Trần Triệu Trường Phát 6 4 10 9.5 10 10
32 Phạm Hữu Phong 6 4 10 9.5 10 10
33 Bùi Thu  Phương 6 4 10 10 10 9.5
34 Lê Mai  Phương 6 4 10 9.5 10 10
35 Dương Minh Quang 6 4 10 9 10 10
36 Lê Diễm Quỳnh 5 4 9 9.5 9 10
37 Đặng Tất Thành 6 4 10 9 10 10
38 Nguyễn Tiến Thịnh 6 4 10 10 10 10
39 Nguyễn Vũ Bảo Trung 6 4 10 9 10 9.5
40 Lê Quang Vinh 5.5 4 9.5 10 10 10