Trang chủ

Kết quả học tập

Kết quả kiểm tra khảo sát đầu năm - Lớp 2B3 - Năm học 2013-2014
Ngày đăng 02/10/2013 | 12:00 | Lượt xem: 391

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

ĐIỂM

GHI
 CHÚ

Tiếng Việt

Toán

Đ.tiếng

Đ.hiểu

Đọc

Viết

TV

1 86 Mai Tường Anh 6 2.5 8.5 8 8 9.25  
2 87 Nguyễn Việt Phương Anh 7 2 9 8.5 9 9  
3 88 Nguyễn Ngọc Anh 7 2.5 9.5 9 9 10  
4 89 Nguyễn Trần Vân Anh 6.5 3 9.5 8 9 10  
5 90 Nguyễn Phạm Ngọc  Anh 7 2.5 9.5 9.5 10 10  
6 91 Đỗ Gia Bảo 6.5 2 8.5 9 8 8.75  
7 92 Trần Thị Vân Chi 6.5 2 8.5 8.5 8 10  
8 93 Nguyễn Tiến Dũng 7 1.5 8.5 9 9 10  
9 94 Nguyễn Thùy Dương 7 3 10 9.5 10 10  
10 95 Đoàn Thị Hồng 6 3 9 5.5 7 9.75  
11 96 Vũ Thu Hằng 7 2 9 9.5 9 10  
12 97 Đỗ Huy Hoàng 6.5 2 8.5 8 8 8  
13 98 Nguyễn Quốc Hùng 7 2 9 8.5 9 10  
14 99 Nguyễn Hồng  Huy 7 2.5 9.5 8 9 10  
15 100 Trần Đình Gia Huy 6.5 1.5 8 6 7 9  
16 101 Nguyễn Khánh Huyền 7 1.5 8.5 9.5 9 10  
17 102 Dương Phúc Hưng 7 2.5 9.5 8 8 7.75  
18 103 Lương Quốc Khánh 5.5 0.5 6 8 7 8  
19 104 Nguyễn Xuân Lâm 6 0 6 8.5 7 9  
20 105 Bùi Hoàng Diệu Linh 7 1.5 8.5 7 8 9  
21 106 Vũ Thùy Linh 6 0 6 7 7 8  
22 107 Nguyễn Hồng Gia Linh 6.5 2.5 9 9.5 9 10  
23 108 Nguyễn Viết Mai Linh 6.5 1 7.5 9 8 10  
24 109 Bùi Huyền Linh 7 1 8 9.5 9 10  
25 110 Bùi Phương Linh 7 2.5 9.5 10 10 10  
26 111 Đặng Hồ Thăng Long 6.5 2.5 9 10 10 10  
27 112 Mai Tuấn Minh 6 2.5 8.5 6.5 7 7  
28 113 Phan Lương Trà  Mi 6.5 1.5 8 10 9 10  
29 114 Phạm Hải My 6 2 8 9 8 10  
30 115 Nguyễn Hữu Nam 6 3 9 9 9 9.5  
31 116 Đinh Khánh Ngọc 6 3 9 8.5 9 9.75  
32 117 Nguyễn Yến Nhi 6.5 3 9.5 9.5 9 10  
33 118 Hồ Thị Yến Nhi 6 2.5 8.5 8.5 9 9.5  
34 119 Trần Triệu Trường Phát 7 2.5 9.5 9.5 9 10  
35 120 Phạm Hữu Phong 6.5 0.5 7 9 8 9.5  
36 121 Bùi Thu  Phương 7 2.5 9.5 9.5 9 9.5  
37 122 Lê Mai  Phương 7 2 9 9.5 9 9.25  
38 123 Lê Diễm Quỳnh 7 1 8 8 8 8.5  
39 124 Đặng Tất Thành 7 2 9 6.5 8 9.5  
40 125 Nguyễn Vũ Bảo Trung 6.5 1.5 8 6.5 7 9.25  
41 126 Nguyễn Tiến Thịnh 7 2 9 6.5 8 10  
42 127 Lê Quang Vinh 6.5 1 7.5 8 8 9.75